traveler's tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây du kháchmột loại cây thân to, giống cây cọ, nguồn gốc từ Madagascar. Đặc điểm nổi bật các bẹ dài, xếp thành hình rẻ quạt, chứa một lượng nước trong, ngọt nhẹ. Loại nước này được cho có thể cứu khát cho người lữ hành trong trường hợp khẩn cấp. Cây cũng cho quả hạch ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây du khách được biết đến với khả năng trữ nước trong các bẹ của .)
  • (Tại Madagascar, cây du khách nguồn nước quan trọng cho người dân địa phương.)
  • (Các loại hạt của cây du khách có thể ăn được bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a traveler's tree": (ẩn dụ) chỉ một người hoặc vật luôn sẵn sàng cung cấp sự giúp đỡ hoặc tài nguyên khi cần.
    • Her generosity is like a traveler's tree, always offering refreshment to those in need. (Lòng hào phóng của ấy giống như cây du khách, luôn mang lại sự tiếp sức cho những ai cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Traveler's palm (danh từ): tên gọi khác của cây du khách.
  • Ravenala madagascariensis (danh từ): tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây du khách (tên thông dụng).
  • Cây cọ du khách (tên thay thế).
Các cụm từ liên quan
  • Water from the traveler's tree: nước từ cây du khách.
    • Hikers often rely on water from the traveler's tree during dry seasons. (Những người đi bộ đường dài thường dựa vào nước từ cây du khách trong mùa khô.)
Thành ngữ liên quan
  • "A traveler's tree in the desert": (ẩn dụ) một nguồn hy vọng hoặc sự cứu rỗi bất ngờ trong hoàn cảnh khó khăn.
    • Finding that scholarship was like a traveler's tree in the desert. (Tìm thấy học bổng đó giống như một cây du khách trong sa mạc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

traveler's tree
A traveler's tree stands tall in a tropical garden, its large fan-shaped leaves collecting rainwater.